Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2141
Tháng 11/2141 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2141
6 ngày tốt cho xuất hành: 01/11 (âm lịch 03/10) · 06/11 (âm lịch 08/10) · 13/11 (âm lịch 15/10) · 18/11 (âm lịch 20/10) · 23/11 (âm lịch 25/10) · 28/11 (âm lịch 01/11)
4 ngày nên tránh: 08/11 (âm lịch 10/10) · 11/11 (âm lịch 13/10) · 14/11 (âm lịch 16/10) · 20/11 (âm lịch 22/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2141
- Thứ tư, 01/11/2141 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 06/11/2141 Âm lịch 08/10 · Ngày Đinh Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 13/11/2141 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/11/2141 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/11/2141 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 28/11/2141 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2141
- Thứ tư, 08/11/2141 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/11/2141 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 14/11/2141 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 20/11/2141 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành