Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/2141

Tháng 8/2141 có 5 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/2141

5 ngày tốt cho xuất hành: 13/08 (âm lịch 12/07) · 15/08 (âm lịch 14/07) · 19/08 (âm lịch 18/07) · 22/08 (âm lịch 21/07) · 27/08 (âm lịch 26/07)

7 ngày nên tránh: 04/08 (âm lịch 03/07) · 07/08 (âm lịch 06/07) · 08/08 (âm lịch 07/07) · 10/08 (âm lịch 09/07) · 12/08 (âm lịch 11/07) · 20/08 (âm lịch 19/07) · 24/08 (âm lịch 23/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2141

  • Chủ nhật, 13/08/2141 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 15/08/2141 Âm lịch 14/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 19/08/2141 Âm lịch 18/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 22/08/2141 Âm lịch 21/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 27/08/2141 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2141

  • Thứ sáu, 04/08/2141 Âm lịch 03/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 07/08/2141 Âm lịch 06/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 08/08/2141 Âm lịch 07/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 10/08/2141 Âm lịch 09/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 12/08/2141 Âm lịch 11/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 20/08/2141 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 24/08/2141 Âm lịch 23/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com