Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2141
Tháng 12/2141 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2141
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/12 (âm lịch 04/11) · 04/12 (âm lịch 07/11) · 14/12 (âm lịch 17/11) · 21/12 (âm lịch 24/11) · 26/12 (âm lịch 29/11)
4 ngày nên tránh: 11/12 (âm lịch 14/11) · 23/12 (âm lịch 26/11) · 30/12 (âm lịch 03/12) · 31/12 (âm lịch 04/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2141
- Thứ sáu, 01/12/2141 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tứ Kỵ, Lục Xà, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 04/12/2141 Âm lịch 07/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Dân Nhật, Tam Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 14/12/2141 Âm lịch 17/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 21/12/2141 Âm lịch 24/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 26/12/2141 Âm lịch 29/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2141
- Thứ hai, 11/12/2141 Âm lịch 14/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 23/12/2141 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/12/2141 Âm lịch 03/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 31/12/2141 Âm lịch 04/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành