Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2141
Tháng 1/2141 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2141
3 ngày tốt cho xuất hành: 07/01 (âm lịch 30/11) · 14/01 (âm lịch 07/12) · 26/01 (âm lịch 19/12)
7 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 27/11) · 05/01 (âm lịch 28/11) · 11/01 (âm lịch 04/12) · 16/01 (âm lịch 09/12) · 24/01 (âm lịch 17/12) · 25/01 (âm lịch 18/12) · 28/01 (âm lịch 21/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2141
- Thứ bảy, 07/01/2141 Âm lịch 30/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/01/2141 Âm lịch 07/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 26/01/2141 Âm lịch 19/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2141
- Thứ tư, 04/01/2141 Âm lịch 27/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 05/01/2141 Âm lịch 28/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 11/01/2141 Âm lịch 04/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 16/01/2141 Âm lịch 09/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 24/01/2141 Âm lịch 17/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 25/01/2141 Âm lịch 18/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/01/2141 Âm lịch 21/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành