Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/2141
Tháng 6/2141 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/2141
4 ngày tốt cho xuất hành: 12/06 (âm lịch 09/05) · 17/06 (âm lịch 14/05) · 22/06 (âm lịch 19/05) · 29/06 (âm lịch 26/05)
5 ngày nên tránh: 09/06 (âm lịch 06/05) · 13/06 (âm lịch 10/05) · 19/06 (âm lịch 16/05) · 21/06 (âm lịch 18/05) · 25/06 (âm lịch 22/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2141
- Thứ hai, 12/06/2141 Âm lịch 09/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/06/2141 Âm lịch 14/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/06/2141 Âm lịch 19/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 29/06/2141 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2141
- Thứ sáu, 09/06/2141 Âm lịch 06/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/06/2141 Âm lịch 10/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 19/06/2141 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 21/06/2141 Âm lịch 18/05 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/06/2141 Âm lịch 22/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành