Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2140
Tháng 11/2140 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2140
3 ngày tốt cho xuất hành: 18/11 (âm lịch 10/10) · 23/11 (âm lịch 15/10) · 28/11 (âm lịch 20/10)
5 ngày nên tránh: 07/11 (âm lịch 28/09) · 13/11 (âm lịch 05/10) · 16/11 (âm lịch 08/10) · 19/11 (âm lịch 11/10) · 25/11 (âm lịch 17/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2140
- Thứ sáu, 18/11/2140 Âm lịch 10/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 23/11/2140 Âm lịch 15/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 28/11/2140 Âm lịch 20/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2140
- Thứ hai, 07/11/2140 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 13/11/2140 Âm lịch 05/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 16/11/2140 Âm lịch 08/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/11/2140 Âm lịch 11/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/11/2140 Âm lịch 17/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành