Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2153
Tháng 11/2153 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2153
5 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 17/09) · 13/11 (âm lịch 27/09) · 15/11 (âm lịch 29/09) · 20/11 (âm lịch 05/10) · 27/11 (âm lịch 12/10)
4 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 18/09) · 08/11 (âm lịch 22/09) · 11/11 (âm lịch 25/09) · 17/11 (âm lịch 02/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2153
- Thứ bảy, 03/11/2153 Âm lịch 17/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/11/2153 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/11/2153 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 20/11/2153 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 27/11/2153 Âm lịch 12/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2153
- Chủ nhật, 04/11/2153 Âm lịch 18/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 08/11/2153 Âm lịch 22/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 11/11/2153 Âm lịch 25/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/11/2153 Âm lịch 02/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành