Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2153
Tháng 3/2153 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2153
5 ngày tốt cho xuất hành: 04/03 (âm lịch 10/02) · 12/03 (âm lịch 18/02) · 16/03 (âm lịch 22/02) · 24/03 (âm lịch 30/02) · 29/03 (âm lịch 05/03)
2 ngày nên tránh: 11/03 (âm lịch 17/02) · 14/03 (âm lịch 20/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2153
- Chủ nhật, 04/03/2153 Âm lịch 10/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/03/2153 Âm lịch 18/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/03/2153 Âm lịch 22/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/03/2153 Âm lịch 30/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 29/03/2153 Âm lịch 05/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2153
- Chủ nhật, 11/03/2153 Âm lịch 17/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 14/03/2153 Âm lịch 20/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành