Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/2152

Tháng 11/2152 có 5 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/2152

5 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 07/10) · 15/11 (âm lịch 19/10) · 20/11 (âm lịch 24/10) · 25/11 (âm lịch 29/10) · 30/11 (âm lịch 05/11)

4 ngày nên tránh: 10/11 (âm lịch 14/10) · 13/11 (âm lịch 17/10) · 16/11 (âm lịch 20/10) · 22/11 (âm lịch 26/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2152

  • Thứ sáu, 03/11/2152 Âm lịch 07/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 15/11/2152 Âm lịch 19/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 20/11/2152 Âm lịch 24/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 25/11/2152 Âm lịch 29/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 30/11/2152 Âm lịch 05/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2152

  • Thứ sáu, 10/11/2152 Âm lịch 14/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 13/11/2152 Âm lịch 17/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 16/11/2152 Âm lịch 20/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 22/11/2152 Âm lịch 26/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com