Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 12/2153

Tháng 12/2153 có 5 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 12/2153

5 ngày tốt cho xuất hành: 11/12 (âm lịch 26/10) · 14/12 (âm lịch 29/10) · 18/12 (âm lịch 04/11) · 23/12 (âm lịch 09/11) · 30/12 (âm lịch 16/11)

4 ngày nên tránh: 08/12 (âm lịch 23/10) · 20/12 (âm lịch 06/11) · 27/12 (âm lịch 13/11) · 28/12 (âm lịch 14/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2153

  • Thứ ba, 11/12/2153 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 14/12/2153 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 18/12/2153 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 23/12/2153 Âm lịch 09/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 30/12/2153 Âm lịch 16/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2153

  • Thứ bảy, 08/12/2153 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 20/12/2153 Âm lịch 06/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 27/12/2153 Âm lịch 13/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 28/12/2153 Âm lịch 14/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com