Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/2153
Tháng 2/2153 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/2153
5 ngày tốt cho xuất hành: 05/02 (âm lịch 13/01) · 13/02 (âm lịch 21/01) · 20/02 (âm lịch 28/01) · 25/02 (âm lịch 03/02) · 28/02 (âm lịch 06/02)
2 ngày nên tránh: 14/02 (âm lịch 22/01) · 15/02 (âm lịch 23/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2153
- Thứ hai, 05/02/2153 Âm lịch 13/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/02/2153 Âm lịch 21/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 20/02/2153 Âm lịch 28/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/02/2153 Âm lịch 03/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 28/02/2153 Âm lịch 06/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/2153
- Thứ tư, 14/02/2153 Âm lịch 22/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 15/02/2153 Âm lịch 23/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành