Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/2153

Tháng 10/2153 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/2153

6 ngày tốt cho xuất hành: 14/10 (âm lịch 27/08) · 17/10 (âm lịch 30/08) · 19/10 (âm lịch 02/09) · 20/10 (âm lịch 03/09) · 22/10 (âm lịch 05/09) · 31/10 (âm lịch 14/09)

2 ngày nên tránh: 11/10 (âm lịch 24/08) · 15/10 (âm lịch 28/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2153

  • Chủ nhật, 14/10/2153 Âm lịch 27/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 17/10/2153 Âm lịch 30/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 19/10/2153 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 20/10/2153 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 22/10/2153 Âm lịch 05/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 31/10/2153 Âm lịch 14/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2153

  • Thứ năm, 11/10/2153 Âm lịch 24/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 15/10/2153 Âm lịch 28/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com