Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2153
Tháng 4/2153 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2153
6 ngày tốt cho xuất hành: 01/04 (âm lịch 08/03) · 04/04 (âm lịch 11/03) · 06/04 (âm lịch 13/03) · 16/04 (âm lịch 23/03) · 23/04 (âm lịch 30/03) · 30/04 (âm lịch 07/04)
3 ngày nên tránh: 07/04 (âm lịch 14/03) · 19/04 (âm lịch 26/03) · 22/04 (âm lịch 29/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2153
- Chủ nhật, 01/04/2153 Âm lịch 08/03 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 04/04/2153 Âm lịch 11/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 06/04/2153 Âm lịch 13/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 16/04/2153 Âm lịch 23/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 23/04/2153 Âm lịch 30/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 30/04/2153 Âm lịch 07/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2153
- Thứ bảy, 07/04/2153 Âm lịch 14/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/04/2153 Âm lịch 26/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/04/2153 Âm lịch 29/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành