Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1949
Tháng 1/1949 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1949
2 ngày tốt cho xuất hành: 13/01 (âm lịch 15/12) · 25/01 (âm lịch 27/12)
6 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 05/12) · 11/01 (âm lịch 13/12) · 12/01 (âm lịch 14/12) · 15/01 (âm lịch 17/12) · 21/01 (âm lịch 23/12) · 24/01 (âm lịch 26/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1949
- Thứ năm, 13/01/1949 Âm lịch 15/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 25/01/1949 Âm lịch 27/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1949
- Thứ hai, 03/01/1949 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 11/01/1949 Âm lịch 13/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 12/01/1949 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/01/1949 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/01/1949 Âm lịch 23/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 24/01/1949 Âm lịch 26/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành