Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1949
Tháng 6/1949 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1949
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/06 (âm lịch 07/05) · 09/06 (âm lịch 13/05) · 16/06 (âm lịch 20/05) · 23/06 (âm lịch 27/05)
4 ngày nên tránh: 06/06 (âm lịch 10/05) · 08/06 (âm lịch 12/05) · 12/06 (âm lịch 16/05) · 24/06 (âm lịch 28/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1949
- Thứ sáu, 03/06/1949 Âm lịch 07/05 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Mã, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 09/06/1949 Âm lịch 13/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 16/06/1949 Âm lịch 20/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/06/1949 Âm lịch 27/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1949
- Thứ hai, 06/06/1949 Âm lịch 10/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 08/06/1949 Âm lịch 12/05 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 12/06/1949 Âm lịch 16/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/06/1949 Âm lịch 28/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành