Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1950
Tháng 1/1950 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1950
3 ngày tốt cho xuất hành: 01/01 (âm lịch 13/11) · 08/01 (âm lịch 20/11) · 20/01 (âm lịch 03/12)
7 ngày nên tránh: 06/01 (âm lịch 18/11) · 07/01 (âm lịch 19/11) · 10/01 (âm lịch 22/11) · 16/01 (âm lịch 28/11) · 19/01 (âm lịch 02/12) · 28/01 (âm lịch 11/12) · 31/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1950
- Chủ nhật, 01/01/1950 Âm lịch 13/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/01/1950 Âm lịch 20/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 20/01/1950 Âm lịch 03/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1950
- Thứ sáu, 06/01/1950 Âm lịch 18/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 07/01/1950 Âm lịch 19/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 10/01/1950 Âm lịch 22/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 16/01/1950 Âm lịch 28/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/01/1950 Âm lịch 02/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/01/1950 Âm lịch 11/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 31/01/1950 Âm lịch 14/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành