Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1949
Tháng 12/1949 có 7 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1949
7 ngày tốt cho xuất hành: 06/12 (âm lịch 17/10) · 07/12 (âm lịch 18/10) · 11/12 (âm lịch 22/10) · 13/12 (âm lịch 24/10) · 16/12 (âm lịch 27/10) · 20/12 (âm lịch 01/11) · 25/12 (âm lịch 06/11)
4 ngày nên tránh: 10/12 (âm lịch 21/10) · 17/12 (âm lịch 28/10) · 18/12 (âm lịch 29/10) · 29/12 (âm lịch 10/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1949
- Thứ ba, 06/12/1949 Âm lịch 17/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 07/12/1949 Âm lịch 18/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 11/12/1949 Âm lịch 22/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/12/1949 Âm lịch 24/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/12/1949 Âm lịch 27/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 20/12/1949 Âm lịch 01/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/12/1949 Âm lịch 06/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1949
- Thứ bảy, 10/12/1949 Âm lịch 21/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/12/1949 Âm lịch 28/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 18/12/1949 Âm lịch 29/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 29/12/1949 Âm lịch 10/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành