Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/1949
Tháng 10/1949 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/1949
4 ngày tốt cho xuất hành: 10/10 (âm lịch 19/08) · 16/10 (âm lịch 25/08) · 19/10 (âm lịch 28/08) · 24/10 (âm lịch 03/09)
3 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 13/08) · 25/10 (âm lịch 04/09) · 30/10 (âm lịch 09/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1949
- Thứ hai, 10/10/1949 Âm lịch 19/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 16/10/1949 Âm lịch 25/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/10/1949 Âm lịch 28/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 24/10/1949 Âm lịch 03/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1949
- Thứ ba, 04/10/1949 Âm lịch 13/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 25/10/1949 Âm lịch 04/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 30/10/1949 Âm lịch 09/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành