Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/1949

Tháng 11/1949 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/1949

4 ngày tốt cho xuất hành: 08/11 (âm lịch 18/09) · 10/11 (âm lịch 20/09) · 15/11 (âm lịch 25/09) · 17/11 (âm lịch 27/09)

0 ngày nên tránh: không có

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1949

  • Thứ ba, 08/11/1949 Âm lịch 18/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 10/11/1949 Âm lịch 20/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 15/11/1949 Âm lịch 25/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 17/11/1949 Âm lịch 27/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành

chucmungnammoi.com