Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1949
Tháng 4/1949 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1949
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/04 (âm lịch 09/03) · 13/04 (âm lịch 16/03) · 18/04 (âm lịch 21/03) · 20/04 (âm lịch 23/03)
2 ngày nên tránh: 09/04 (âm lịch 12/03) · 12/04 (âm lịch 15/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1949
- Thứ tư, 06/04/1949 Âm lịch 09/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 13/04/1949 Âm lịch 16/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 18/04/1949 Âm lịch 21/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/04/1949 Âm lịch 23/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1949
- Thứ bảy, 09/04/1949 Âm lịch 12/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 12/04/1949 Âm lịch 15/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành