Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 3/1949

Tháng 3/1949 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 3/1949

4 ngày tốt cho xuất hành: 02/03 (âm lịch 03/02) · 05/03 (âm lịch 06/02) · 06/03 (âm lịch 07/02) · 14/03 (âm lịch 15/02)

2 ngày nên tránh: 25/03 (âm lịch 26/02) · 28/03 (âm lịch 29/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1949

  • Thứ tư, 02/03/1949 Âm lịch 03/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 05/03/1949 Âm lịch 06/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 06/03/1949 Âm lịch 07/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 14/03/1949 Âm lịch 15/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1949

  • Thứ sáu, 25/03/1949 Âm lịch 26/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 28/03/1949 Âm lịch 29/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com