Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1898

Tháng 8/1898 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1898

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/08 (âm lịch 16/06) · 08/08 (âm lịch 21/06) · 10/08 (âm lịch 23/06) · 21/08 (âm lịch 05/07) · 27/08 (âm lịch 11/07) · 29/08 (âm lịch 13/07)

10 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 18/06) · 06/08 (âm lịch 19/06) · 14/08 (âm lịch 27/06) · 15/08 (âm lịch 28/06) · 17/08 (âm lịch 01/07) · 22/08 (âm lịch 06/07) · 26/08 (âm lịch 10/07) · 28/08 (âm lịch 12/07) · 30/08 (âm lịch 14/07) · 31/08 (âm lịch 15/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1898

  • Thứ tư, 03/08/1898 Âm lịch 16/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 08/08/1898 Âm lịch 21/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 10/08/1898 Âm lịch 23/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 21/08/1898 Âm lịch 05/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 27/08/1898 Âm lịch 11/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 29/08/1898 Âm lịch 13/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1898

  • Thứ sáu, 05/08/1898 Âm lịch 18/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 06/08/1898 Âm lịch 19/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 14/08/1898 Âm lịch 27/06 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 15/08/1898 Âm lịch 28/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 17/08/1898 Âm lịch 01/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 22/08/1898 Âm lịch 06/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 26/08/1898 Âm lịch 10/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 28/08/1898 Âm lịch 12/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 30/08/1898 Âm lịch 14/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 31/08/1898 Âm lịch 15/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com