Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1898

Tháng 10/1898 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1898

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 10/10 (âm lịch 25/08) · 21/10 (âm lịch 07/09) · 24/10 (âm lịch 10/09) · 25/10 (âm lịch 11/09)

11 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 18/08) · 04/10 (âm lịch 19/08) · 06/10 (âm lịch 21/08) · 12/10 (âm lịch 27/08) · 13/10 (âm lịch 28/08) · 15/10 (âm lịch 01/09) · 16/10 (âm lịch 02/09) · 26/10 (âm lịch 12/09) · 27/10 (âm lịch 13/09) · 28/10 (âm lịch 14/09) · 29/10 (âm lịch 15/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1898

  • Thứ hai, 10/10/1898 Âm lịch 25/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 21/10/1898 Âm lịch 07/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 24/10/1898 Âm lịch 10/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/10/1898 Âm lịch 11/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1898

  • Thứ hai, 03/10/1898 Âm lịch 18/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/10/1898 Âm lịch 19/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/10/1898 Âm lịch 21/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/10/1898 Âm lịch 27/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/10/1898 Âm lịch 28/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/10/1898 Âm lịch 01/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 16/10/1898 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/10/1898 Âm lịch 12/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/10/1898 Âm lịch 13/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/10/1898 Âm lịch 14/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 29/10/1898 Âm lịch 15/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com