Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1898
Tháng 7/1898 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/1898
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/07 (âm lịch 20/05) · 09/07 (âm lịch 21/05) · 15/07 (âm lịch 27/05) · 20/07 (âm lịch 02/06) · 26/07 (âm lịch 08/06) · 27/07 (âm lịch 09/06) · 29/07 (âm lịch 11/06)
8 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 14/05) · 11/07 (âm lịch 23/05) · 12/07 (âm lịch 24/05) · 17/07 (âm lịch 29/05) · 19/07 (âm lịch 01/06) · 23/07 (âm lịch 05/06) · 24/07 (âm lịch 06/06) · 30/07 (âm lịch 12/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1898
- Thứ sáu, 08/07/1898 Âm lịch 20/05 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/07/1898 Âm lịch 21/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/07/1898 Âm lịch 27/05 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/07/1898 Âm lịch 02/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/07/1898 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 27/07/1898 Âm lịch 09/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 29/07/1898 Âm lịch 11/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1898
- Thứ bảy, 02/07/1898 Âm lịch 14/05 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/07/1898 Âm lịch 23/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/07/1898 Âm lịch 24/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/07/1898 Âm lịch 29/05 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/07/1898 Âm lịch 01/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/07/1898 Âm lịch 05/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/07/1898 Âm lịch 06/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/07/1898 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi