Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1898

Tháng 12/1898 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 12/1898

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/12 (âm lịch 18/10) · 10/12 (âm lịch 27/10) · 16/12 (âm lịch 04/11) · 28/12 (âm lịch 16/11)

12 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 19/10) · 04/12 (âm lịch 21/10) · 12/12 (âm lịch 29/10) · 13/12 (âm lịch 01/11) · 14/12 (âm lịch 02/11) · 17/12 (âm lịch 05/11) · 19/12 (âm lịch 07/11) · 24/12 (âm lịch 12/11) · 25/12 (âm lịch 13/11) · 26/12 (âm lịch 14/11) · 29/12 (âm lịch 17/11) · 30/12 (âm lịch 18/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1898

  • Thứ năm, 01/12/1898 Âm lịch 18/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/12/1898 Âm lịch 27/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Đính ước
  • Thứ sáu, 16/12/1898 Âm lịch 04/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/12/1898 Âm lịch 16/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1898

  • Thứ sáu, 02/12/1898 Âm lịch 19/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/12/1898 Âm lịch 21/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/12/1898 Âm lịch 29/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/12/1898 Âm lịch 01/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 14/12/1898 Âm lịch 02/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 17/12/1898 Âm lịch 05/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 19/12/1898 Âm lịch 07/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/12/1898 Âm lịch 12/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/12/1898 Âm lịch 13/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/12/1898 Âm lịch 14/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/12/1898 Âm lịch 17/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 30/12/1898 Âm lịch 18/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com