Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1898

Tháng 2/1898 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 2/1898

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/02 (âm lịch 16/01) · 10/02 (âm lịch 20/01) · 13/02 (âm lịch 23/01) · 18/02 (âm lịch 28/01) · 21/02 (âm lịch 01/02) · 24/02 (âm lịch 04/02) · 25/02 (âm lịch 05/02)

9 ngày nên tránh: 03/02 (âm lịch 13/01) · 04/02 (âm lịch 14/01) · 07/02 (âm lịch 17/01) · 08/02 (âm lịch 18/01) · 15/02 (âm lịch 25/01) · 17/02 (âm lịch 27/01) · 26/02 (âm lịch 06/02) · 27/02 (âm lịch 07/02) · 28/02 (âm lịch 08/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1898

  • Chủ nhật, 06/02/1898 Âm lịch 16/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 10/02/1898 Âm lịch 20/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/02/1898 Âm lịch 23/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 18/02/1898 Âm lịch 28/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 21/02/1898 Âm lịch 01/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 24/02/1898 Âm lịch 04/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bạch Hổ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 25/02/1898 Âm lịch 05/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1898

  • Thứ năm, 03/02/1898 Âm lịch 13/01 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 04/02/1898 Âm lịch 14/01 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 07/02/1898 Âm lịch 17/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 08/02/1898 Âm lịch 18/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/02/1898 Âm lịch 25/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/02/1898 Âm lịch 27/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 26/02/1898 Âm lịch 06/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/02/1898 Âm lịch 07/02 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 28/02/1898 Âm lịch 08/02 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com