Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1898
Tháng 4/1898 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1898
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 13/03) · 09/04 (âm lịch 19/03) · 21/04 (âm lịch 01/03 (nhuận)) · 24/04 (âm lịch 04/03 (nhuận))
8 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 14/03) · 06/04 (âm lịch 16/03) · 12/04 (âm lịch 22/03) · 15/04 (âm lịch 25/03) · 22/04 (âm lịch 02/03 (nhuận)) · 26/04 (âm lịch 06/03 (nhuận)) · 27/04 (âm lịch 07/03 (nhuận)) · 29/04 (âm lịch 09/03 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1898
- Chủ nhật, 03/04/1898 Âm lịch 13/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tứ Tướng, Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/04/1898 Âm lịch 19/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 21/04/1898 Âm lịch 01/03 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/04/1898 Âm lịch 04/03 (nhuận) · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1898
- Thứ hai, 04/04/1898 Âm lịch 14/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/04/1898 Âm lịch 16/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/04/1898 Âm lịch 22/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/04/1898 Âm lịch 25/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 22/04/1898 Âm lịch 02/03 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/04/1898 Âm lịch 06/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/04/1898 Âm lịch 07/03 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/04/1898 Âm lịch 09/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi