Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1898
Tháng 5/1898 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/1898
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/05 (âm lịch 13/03 (nhuận)) · 05/05 (âm lịch 15/03 (nhuận)) · 10/05 (âm lịch 20/03 (nhuận)) · 17/05 (âm lịch 27/03 (nhuận)) · 23/05 (âm lịch 04/04) · 29/05 (âm lịch 10/04) · 31/05 (âm lịch 12/04)
8 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 11/03 (nhuận)) · 02/05 (âm lịch 12/03 (nhuận)) · 11/05 (âm lịch 21/03 (nhuận)) · 14/05 (âm lịch 24/03 (nhuận)) · 19/05 (âm lịch 29/03 (nhuận)) · 21/05 (âm lịch 02/04) · 26/05 (âm lịch 07/04) · 30/05 (âm lịch 11/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1898
- Thứ ba, 03/05/1898 Âm lịch 13/03 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 05/05/1898 Âm lịch 15/03 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/05/1898 Âm lịch 20/03 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/05/1898 Âm lịch 27/03 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/05/1898 Âm lịch 04/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/05/1898 Âm lịch 10/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 31/05/1898 Âm lịch 12/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1898
- Chủ nhật, 01/05/1898 Âm lịch 11/03 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 02/05/1898 Âm lịch 12/03 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/05/1898 Âm lịch 21/03 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/05/1898 Âm lịch 24/03 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/05/1898 Âm lịch 29/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/05/1898 Âm lịch 02/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/05/1898 Âm lịch 07/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/05/1898 Âm lịch 11/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi