Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1853
Tháng 9/1853 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1853
3 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/09 (âm lịch 04/08) · 12/09 (âm lịch 10/08) · 24/09 (âm lịch 22/08)
11 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 28/07) · 03/09 (âm lịch 01/08) · 05/09 (âm lịch 03/08) · 07/09 (âm lịch 05/08) · 08/09 (âm lịch 06/08) · 11/09 (âm lịch 09/08) · 17/09 (âm lịch 15/08) · 23/09 (âm lịch 21/08) · 25/09 (âm lịch 23/08) · 29/09 (âm lịch 27/08) · 30/09 (âm lịch 28/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1853
- Thứ ba, 06/09/1853 Âm lịch 04/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 12/09/1853 Âm lịch 10/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 24/09/1853 Âm lịch 22/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1853
- Thứ năm, 01/09/1853 Âm lịch 28/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 03/09/1853 Âm lịch 01/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/09/1853 Âm lịch 03/08 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 07/09/1853 Âm lịch 05/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/09/1853 Âm lịch 06/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/09/1853 Âm lịch 09/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/09/1853 Âm lịch 15/08 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/09/1853 Âm lịch 21/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/09/1853 Âm lịch 23/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/09/1853 Âm lịch 27/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/09/1853 Âm lịch 28/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi