Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1853

Tháng 5/1853 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/1853

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/05 (âm lịch 29/03) · 13/05 (âm lịch 06/04) · 19/05 (âm lịch 12/04) · 25/05 (âm lịch 18/04) · 27/05 (âm lịch 20/04) · 31/05 (âm lịch 24/04)

7 ngày nên tránh: 07/05 (âm lịch 30/03) · 10/05 (âm lịch 03/04) · 15/05 (âm lịch 08/04) · 17/05 (âm lịch 10/04) · 22/05 (âm lịch 15/04) · 26/05 (âm lịch 19/04) · 30/05 (âm lịch 23/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1853

  • Thứ sáu, 06/05/1853 Âm lịch 29/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 13/05/1853 Âm lịch 06/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/05/1853 Âm lịch 12/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 25/05/1853 Âm lịch 18/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 27/05/1853 Âm lịch 20/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 31/05/1853 Âm lịch 24/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1853

  • Thứ bảy, 07/05/1853 Âm lịch 30/03 · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 10/05/1853 Âm lịch 03/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 15/05/1853 Âm lịch 08/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 17/05/1853 Âm lịch 10/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/05/1853 Âm lịch 15/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 26/05/1853 Âm lịch 19/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 30/05/1853 Âm lịch 23/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com