Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1853
Tháng 11/1853 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1853
3 ngày tốt cho cưới hỏi: 11/11 (âm lịch 11/10) · 23/11 (âm lịch 23/10) · 27/11 (âm lịch 27/10)
13 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 04/10) · 06/11 (âm lịch 06/10) · 07/11 (âm lịch 07/10) · 09/11 (âm lịch 09/10) · 13/11 (âm lịch 13/10) · 15/11 (âm lịch 15/10) · 18/11 (âm lịch 18/10) · 21/11 (âm lịch 21/10) · 22/11 (âm lịch 22/10) · 24/11 (âm lịch 24/10) · 25/11 (âm lịch 25/10) · 28/11 (âm lịch 28/10) · 30/11 (âm lịch 30/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1853
- Thứ sáu, 11/11/1853 Âm lịch 11/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/11/1853 Âm lịch 23/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 27/11/1853 Âm lịch 27/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1853
- Thứ sáu, 04/11/1853 Âm lịch 04/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/11/1853 Âm lịch 06/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/11/1853 Âm lịch 07/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/11/1853 Âm lịch 09/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/11/1853 Âm lịch 13/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 15/11/1853 Âm lịch 15/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/11/1853 Âm lịch 18/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/11/1853 Âm lịch 21/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/11/1853 Âm lịch 22/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/11/1853 Âm lịch 24/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/11/1853 Âm lịch 25/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/11/1853 Âm lịch 28/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/11/1853 Âm lịch 30/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi