Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1853
Tháng 2/1853 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1853
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/02 (âm lịch 28/12) · 09/02 (âm lịch 02/01) · 14/02 (âm lịch 07/01) · 18/02 (âm lịch 11/01) · 21/02 (âm lịch 14/01) · 26/02 (âm lịch 19/01)
11 ngày nên tránh: 02/02 (âm lịch 25/12) · 03/02 (âm lịch 26/12) · 04/02 (âm lịch 27/12) · 11/02 (âm lịch 04/01) · 13/02 (âm lịch 06/01) · 22/02 (âm lịch 15/01) · 23/02 (âm lịch 16/01) · 24/02 (âm lịch 17/01) · 25/02 (âm lịch 18/01) · 27/02 (âm lịch 20/01) · 28/02 (âm lịch 21/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1853
- Thứ bảy, 05/02/1853 Âm lịch 28/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/02/1853 Âm lịch 02/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/02/1853 Âm lịch 07/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/02/1853 Âm lịch 11/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 21/02/1853 Âm lịch 14/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/02/1853 Âm lịch 19/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1853
- Thứ tư, 02/02/1853 Âm lịch 25/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/02/1853 Âm lịch 26/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/02/1853 Âm lịch 27/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/02/1853 Âm lịch 04/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/02/1853 Âm lịch 06/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/02/1853 Âm lịch 15/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/02/1853 Âm lịch 16/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/02/1853 Âm lịch 17/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/02/1853 Âm lịch 18/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/02/1853 Âm lịch 20/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/02/1853 Âm lịch 21/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi