Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1853

Tháng 3/1853 có 10 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 3/1853

10 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/03 (âm lịch 26/01) · 08/03 (âm lịch 29/01) · 10/03 (âm lịch 01/02) · 13/03 (âm lịch 04/02) · 16/03 (âm lịch 07/02) · 17/03 (âm lịch 08/02) · 22/03 (âm lịch 13/02) · 25/03 (âm lịch 16/02) · 28/03 (âm lịch 19/02) · 29/03 (âm lịch 20/02)

9 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 23/01) · 09/03 (âm lịch 30/01) · 14/03 (âm lịch 05/02) · 15/03 (âm lịch 06/02) · 21/03 (âm lịch 12/02) · 24/03 (âm lịch 15/02) · 26/03 (âm lịch 17/02) · 27/03 (âm lịch 18/02) · 31/03 (âm lịch 22/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1853

  • Thứ bảy, 05/03/1853 Âm lịch 26/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 08/03/1853 Âm lịch 29/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 10/03/1853 Âm lịch 01/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/03/1853 Âm lịch 04/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 16/03/1853 Âm lịch 07/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/03/1853 Âm lịch 08/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Đính ước
  • Thứ ba, 22/03/1853 Âm lịch 13/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/03/1853 Âm lịch 16/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 28/03/1853 Âm lịch 19/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/03/1853 Âm lịch 20/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1853

  • Thứ tư, 02/03/1853 Âm lịch 23/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 09/03/1853 Âm lịch 30/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 14/03/1853 Âm lịch 05/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/03/1853 Âm lịch 06/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 21/03/1853 Âm lịch 12/02 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 24/03/1853 Âm lịch 15/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 26/03/1853 Âm lịch 17/02 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/03/1853 Âm lịch 18/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 31/03/1853 Âm lịch 22/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com