Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1853
Tháng 12/1853 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1853
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/12 (âm lịch 02/11) · 12/12 (âm lịch 12/11) · 24/12 (âm lịch 24/11) · 31/12 (âm lịch 02/12)
13 ngày nên tránh: 04/12 (âm lịch 04/11) · 05/12 (âm lịch 05/11) · 06/12 (âm lịch 06/11) · 08/12 (âm lịch 08/11) · 09/12 (âm lịch 09/11) · 10/12 (âm lịch 10/11) · 13/12 (âm lịch 13/11) · 15/12 (âm lịch 15/11) · 20/12 (âm lịch 20/11) · 21/12 (âm lịch 21/11) · 22/12 (âm lịch 22/11) · 25/12 (âm lịch 25/11) · 26/12 (âm lịch 26/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1853
- Thứ sáu, 02/12/1853 Âm lịch 02/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 12/12/1853 Âm lịch 12/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 24/12/1853 Âm lịch 24/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 31/12/1853 Âm lịch 02/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1853
- Chủ nhật, 04/12/1853 Âm lịch 04/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/12/1853 Âm lịch 05/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/12/1853 Âm lịch 06/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/12/1853 Âm lịch 08/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/12/1853 Âm lịch 09/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/12/1853 Âm lịch 10/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/12/1853 Âm lịch 13/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/12/1853 Âm lịch 15/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/12/1853 Âm lịch 20/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/12/1853 Âm lịch 21/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 22/12/1853 Âm lịch 22/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/12/1853 Âm lịch 25/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 26/12/1853 Âm lịch 26/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ