Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/2152

Tháng 4/2152 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/2152

4 ngày tốt cho xuất hành: 09/04 (âm lịch 05/03) · 11/04 (âm lịch 07/03) · 21/04 (âm lịch 17/03) · 28/04 (âm lịch 24/03)

3 ngày nên tránh: 12/04 (âm lịch 08/03) · 24/04 (âm lịch 20/03) · 27/04 (âm lịch 23/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2152

  • Chủ nhật, 09/04/2152 Âm lịch 05/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 11/04/2152 Âm lịch 07/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 21/04/2152 Âm lịch 17/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 28/04/2152 Âm lịch 24/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2152

  • Thứ tư, 12/04/2152 Âm lịch 08/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 24/04/2152 Âm lịch 20/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 27/04/2152 Âm lịch 23/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com