Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/1943
Tháng 8/1943 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/1943
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/08 (âm lịch 05/07) · 08/08 (âm lịch 08/07) · 17/08 (âm lịch 17/07) · 22/08 (âm lịch 22/07)
8 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 02/07) · 03/08 (âm lịch 03/07) · 06/08 (âm lịch 06/07) · 19/08 (âm lịch 19/07) · 26/08 (âm lịch 26/07) · 27/08 (âm lịch 27/07) · 29/08 (âm lịch 29/07) · 31/08 (âm lịch 01/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1943
- Thứ năm, 05/08/1943 Âm lịch 05/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/08/1943 Âm lịch 08/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 17/08/1943 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/08/1943 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1943
- Thứ hai, 02/08/1943 Âm lịch 02/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 03/08/1943 Âm lịch 03/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 06/08/1943 Âm lịch 06/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/08/1943 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/08/1943 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/08/1943 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/08/1943 Âm lịch 29/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 31/08/1943 Âm lịch 01/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành