Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/1943
Tháng 2/1943 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/1943
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/02 (âm lịch 28/12) · 11/02 (âm lịch 07/01) · 18/02 (âm lịch 14/01) · 27/02 (âm lịch 23/01)
5 ngày nên tránh: 04/02 (âm lịch 30/12) · 12/02 (âm lịch 08/01) · 13/02 (âm lịch 09/01) · 16/02 (âm lịch 12/01) · 23/02 (âm lịch 19/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1943
- Thứ ba, 02/02/1943 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 11/02/1943 Âm lịch 07/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 18/02/1943 Âm lịch 14/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 27/02/1943 Âm lịch 23/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/1943
- Thứ năm, 04/02/1943 Âm lịch 30/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/02/1943 Âm lịch 08/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/02/1943 Âm lịch 09/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 16/02/1943 Âm lịch 12/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 23/02/1943 Âm lịch 19/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành