Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1943
Tháng 6/1943 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1943
3 ngày tốt cho xuất hành: 05/06 (âm lịch 03/05) · 07/06 (âm lịch 05/05) · 19/06 (âm lịch 17/05)
4 ngày nên tránh: 04/06 (âm lịch 02/05) · 16/06 (âm lịch 14/05) · 20/06 (âm lịch 18/05) · 28/06 (âm lịch 26/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1943
- Thứ bảy, 05/06/1943 Âm lịch 03/05 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 07/06/1943 Âm lịch 05/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/06/1943 Âm lịch 17/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1943
- Thứ sáu, 04/06/1943 Âm lịch 02/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 16/06/1943 Âm lịch 14/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/06/1943 Âm lịch 18/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 28/06/1943 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành