Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1943
Tháng 1/1943 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1943
4 ngày tốt cho xuất hành: 09/01 (âm lịch 04/12) · 14/01 (âm lịch 09/12) · 17/01 (âm lịch 12/12) · 26/01 (âm lịch 21/12)
7 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 28/11) · 08/01 (âm lịch 03/12) · 11/01 (âm lịch 06/12) · 20/01 (âm lịch 15/12) · 23/01 (âm lịch 18/12) · 24/01 (âm lịch 19/12) · 30/01 (âm lịch 25/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1943
- Thứ bảy, 09/01/1943 Âm lịch 04/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 14/01/1943 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/01/1943 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 26/01/1943 Âm lịch 21/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1943
- Thứ hai, 04/01/1943 Âm lịch 28/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 08/01/1943 Âm lịch 03/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 11/01/1943 Âm lịch 06/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 20/01/1943 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 23/01/1943 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/01/1943 Âm lịch 19/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/01/1943 Âm lịch 25/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành