Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/1943

Tháng 4/1943 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/1943

6 ngày tốt cho xuất hành: 03/04 (âm lịch 29/02) · 09/04 (âm lịch 05/03) · 14/04 (âm lịch 10/03) · 16/04 (âm lịch 12/03) · 26/04 (âm lịch 22/03) · 28/04 (âm lịch 24/03)

5 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 28/02) · 05/04 (âm lịch 01/03) · 17/04 (âm lịch 13/03) · 20/04 (âm lịch 16/03) · 29/04 (âm lịch 25/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1943

  • Thứ bảy, 03/04/1943 Âm lịch 29/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 09/04/1943 Âm lịch 05/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 14/04/1943 Âm lịch 10/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 16/04/1943 Âm lịch 12/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 26/04/1943 Âm lịch 22/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 28/04/1943 Âm lịch 24/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1943

  • Thứ sáu, 02/04/1943 Âm lịch 28/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 05/04/1943 Âm lịch 01/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 17/04/1943 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 20/04/1943 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 29/04/1943 Âm lịch 25/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com