Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/1943
Tháng 10/1943 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/1943
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/10 (âm lịch 03/09) · 06/10 (âm lịch 08/09) · 17/10 (âm lịch 19/09) · 20/10 (âm lịch 22/09) · 31/10 (âm lịch 03/10)
3 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 04/09) · 21/10 (âm lịch 23/09) · 26/10 (âm lịch 28/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1943
- Thứ sáu, 01/10/1943 Âm lịch 03/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 06/10/1943 Âm lịch 08/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/10/1943 Âm lịch 19/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/10/1943 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 31/10/1943 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1943
- Thứ bảy, 02/10/1943 Âm lịch 04/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 21/10/1943 Âm lịch 23/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 26/10/1943 Âm lịch 28/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành