Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 4/2153

Tháng 4/2153 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 4/2153

5 ngày tốt cho động thổ: 01/04 (âm lịch 08/03) · 04/04 (âm lịch 11/03) · 16/04 (âm lịch 23/03) · 19/04 (âm lịch 26/03) · 23/04 (âm lịch 30/03)

8 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 10/03) · 08/04 (âm lịch 15/03) · 11/04 (âm lịch 18/03) · 14/04 (âm lịch 21/03) · 18/04 (âm lịch 25/03) · 20/04 (âm lịch 27/03) · 28/04 (âm lịch 05/04) · 30/04 (âm lịch 07/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2153

  • Chủ nhật, 01/04/2153 Âm lịch 08/03 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ tư, 04/04/2153 Âm lịch 11/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 16/04/2153 Âm lịch 23/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 19/04/2153 Âm lịch 26/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
  • Thứ hai, 23/04/2153 Âm lịch 30/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2153

  • Thứ ba, 03/04/2153 Âm lịch 10/03 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 08/04/2153 Âm lịch 15/03 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 11/04/2153 Âm lịch 18/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 14/04/2153 Âm lịch 21/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 18/04/2153 Âm lịch 25/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 20/04/2153 Âm lịch 27/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 28/04/2153 Âm lịch 05/04 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 30/04/2153 Âm lịch 07/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com