Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/2154
Tháng 4/2154 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/2154
5 ngày tốt cho động thổ: 04/04 (âm lịch 22/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 12/04 (âm lịch 30/02) · 14/04 (âm lịch 02/03) · 18/04 (âm lịch 06/03)
8 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 21/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 13/04 (âm lịch 01/03) · 15/04 (âm lịch 03/03) · 23/04 (âm lịch 11/03) · 25/04 (âm lịch 13/03) · 27/04 (âm lịch 15/03) · 28/04 (âm lịch 16/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2154
- Thứ năm, 04/04/2154 Âm lịch 22/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 11/04/2154 Âm lịch 29/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 12/04/2154 Âm lịch 30/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 14/04/2154 Âm lịch 02/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
- Thứ năm, 18/04/2154 Âm lịch 06/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2154
- Thứ tư, 03/04/2154 Âm lịch 21/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 06/04/2154 Âm lịch 24/02 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 13/04/2154 Âm lịch 01/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 15/04/2154 Âm lịch 03/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 23/04/2154 Âm lịch 11/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 25/04/2154 Âm lịch 13/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 27/04/2154 Âm lịch 15/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 28/04/2154 Âm lịch 16/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ