Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2153
Tháng 11/2153 có 1 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2153
1 ngày tốt cho động thổ: 23/11 (âm lịch 08/10)
8 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 16/09) · 03/11 (âm lịch 17/09) · 08/11 (âm lịch 22/09) · 15/11 (âm lịch 29/09) · 17/11 (âm lịch 02/10) · 22/11 (âm lịch 07/10) · 24/11 (âm lịch 09/10) · 27/11 (âm lịch 12/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2153
- Thứ sáu, 23/11/2153 Âm lịch 08/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2153
- Thứ sáu, 02/11/2153 Âm lịch 16/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 03/11/2153 Âm lịch 17/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 08/11/2153 Âm lịch 22/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 15/11/2153 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 17/11/2153 Âm lịch 02/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 22/11/2153 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 24/11/2153 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 27/11/2153 Âm lịch 12/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ