Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2153
Tháng 8/2153 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2153
5 ngày tốt cho động thổ: 02/08 (âm lịch 13/06) · 03/08 (âm lịch 14/06) · 17/08 (âm lịch 28/06) · 24/08 (âm lịch 05/07) · 28/08 (âm lịch 09/07)
8 ngày nên tránh: 04/08 (âm lịch 15/06) · 07/08 (âm lịch 18/06) · 08/08 (âm lịch 19/06) · 15/08 (âm lịch 26/06) · 20/08 (âm lịch 01/07) · 22/08 (âm lịch 03/07) · 27/08 (âm lịch 08/07) · 31/08 (âm lịch 12/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2153
- Thứ năm, 02/08/2153 Âm lịch 13/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ sáu, 03/08/2153 Âm lịch 14/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 17/08/2153 Âm lịch 28/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 24/08/2153 Âm lịch 05/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 28/08/2153 Âm lịch 09/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2153
- Thứ bảy, 04/08/2153 Âm lịch 15/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 07/08/2153 Âm lịch 18/06 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Thứ tư, 08/08/2153 Âm lịch 19/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 15/08/2153 Âm lịch 26/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 20/08/2153 Âm lịch 01/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 22/08/2153 Âm lịch 03/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 27/08/2153 Âm lịch 08/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 31/08/2153 Âm lịch 12/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ