Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2153
Tháng 9/2153 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2153
5 ngày tốt cho động thổ: 05/09 (âm lịch 17/07) · 09/09 (âm lịch 21/07) · 10/09 (âm lịch 22/07) · 15/09 (âm lịch 27/07) · 19/09 (âm lịch 02/08)
10 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 13/07) · 03/09 (âm lịch 15/07) · 04/09 (âm lịch 16/07) · 12/09 (âm lịch 24/07) · 13/09 (âm lịch 25/07) · 14/09 (âm lịch 26/07) · 16/09 (âm lịch 28/07) · 24/09 (âm lịch 07/08) · 26/09 (âm lịch 09/08) · 28/09 (âm lịch 11/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2153
- Thứ tư, 05/09/2153 Âm lịch 17/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 09/09/2153 Âm lịch 21/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 10/09/2153 Âm lịch 22/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 15/09/2153 Âm lịch 27/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 19/09/2153 Âm lịch 02/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tứ Tướng, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2153
- Thứ bảy, 01/09/2153 Âm lịch 13/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 03/09/2153 Âm lịch 15/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 04/09/2153 Âm lịch 16/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 12/09/2153 Âm lịch 24/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 13/09/2153 Âm lịch 25/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 14/09/2153 Âm lịch 26/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 16/09/2153 Âm lịch 28/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 24/09/2153 Âm lịch 07/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 26/09/2153 Âm lịch 09/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 28/09/2153 Âm lịch 11/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ