Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 12/2153

Tháng 12/2153 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 12/2153

6 ngày tốt cho động thổ: 05/12 (âm lịch 20/10) · 08/12 (âm lịch 23/10) · 09/12 (âm lịch 24/10) · 11/12 (âm lịch 26/10) · 14/12 (âm lịch 29/10) · 23/12 (âm lịch 09/11)

8 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 17/10) · 04/12 (âm lịch 19/10) · 07/12 (âm lịch 22/10) · 10/12 (âm lịch 25/10) · 12/12 (âm lịch 27/10) · 18/12 (âm lịch 04/11) · 22/12 (âm lịch 08/11) · 29/12 (âm lịch 15/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2153

  • Thứ tư, 05/12/2153 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ bảy, 08/12/2153 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 09/12/2153 Âm lịch 24/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Tứ Cùng, Lục Xà, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Tu tạo
  • Thứ ba, 11/12/2153 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 14/12/2153 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Chủ nhật, 23/12/2153 Âm lịch 09/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 12/2153

  • Chủ nhật, 02/12/2153 Âm lịch 17/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 04/12/2153 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 07/12/2153 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 10/12/2153 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 12/12/2153 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 18/12/2153 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 22/12/2153 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 29/12/2153 Âm lịch 15/11 · Ngày Quý Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com