Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/2153
Tháng 7/2153 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/2153
3 ngày tốt cho động thổ: 10/07 (âm lịch 19/05 (nhuận)) · 15/07 (âm lịch 24/05 (nhuận)) · 22/07 (âm lịch 02/06)
6 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 10/05 (nhuận)) · 14/07 (âm lịch 23/05 (nhuận)) · 17/07 (âm lịch 26/05 (nhuận)) · 26/07 (âm lịch 06/06) · 29/07 (âm lịch 09/06) · 31/07 (âm lịch 11/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2153
- Thứ ba, 10/07/2153 Âm lịch 19/05 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 15/07/2153 Âm lịch 24/05 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 22/07/2153 Âm lịch 02/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/2153
- Chủ nhật, 01/07/2153 Âm lịch 10/05 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 14/07/2153 Âm lịch 23/05 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 17/07/2153 Âm lịch 26/05 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 26/07/2153 Âm lịch 06/06 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 29/07/2153 Âm lịch 09/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 31/07/2153 Âm lịch 11/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ