Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2153

Tháng 7/2153 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2153

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/07 (âm lịch 12/05 (nhuận)) · 04/07 (âm lịch 13/05 (nhuận)) · 10/07 (âm lịch 19/05 (nhuận)) · 16/07 (âm lịch 25/05 (nhuận)) · 21/07 (âm lịch 01/06) · 22/07 (âm lịch 02/06) · 24/07 (âm lịch 04/06)

10 ngày nên tránh: 06/07 (âm lịch 15/05 (nhuận)) · 07/07 (âm lịch 16/05 (nhuận)) · 13/07 (âm lịch 22/05 (nhuận)) · 18/07 (âm lịch 27/05 (nhuận)) · 19/07 (âm lịch 28/05 (nhuận)) · 20/07 (âm lịch 29/05 (nhuận)) · 25/07 (âm lịch 05/06) · 27/07 (âm lịch 07/06) · 29/07 (âm lịch 09/06) · 31/07 (âm lịch 11/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2153

  • Thứ ba, 03/07/2153 Âm lịch 12/05 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 04/07/2153 Âm lịch 13/05 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Bất Tương, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 10/07/2153 Âm lịch 19/05 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 16/07/2153 Âm lịch 25/05 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 21/07/2153 Âm lịch 01/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/07/2153 Âm lịch 02/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 24/07/2153 Âm lịch 04/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2153

  • Thứ sáu, 06/07/2153 Âm lịch 15/05 (nhuận) · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/07/2153 Âm lịch 16/05 (nhuận) · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 13/07/2153 Âm lịch 22/05 (nhuận) · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 18/07/2153 Âm lịch 27/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/07/2153 Âm lịch 28/05 (nhuận) · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 20/07/2153 Âm lịch 29/05 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 25/07/2153 Âm lịch 05/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 27/07/2153 Âm lịch 07/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 29/07/2153 Âm lịch 09/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 31/07/2153 Âm lịch 11/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com