Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/2153
Tháng 3/2153 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/2153
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/03 (âm lịch 09/02) · 04/03 (âm lịch 10/02) · 09/03 (âm lịch 15/02) · 12/03 (âm lịch 18/02) · 15/03 (âm lịch 21/02) · 16/03 (âm lịch 22/02)
13 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 08/02) · 08/03 (âm lịch 14/02) · 11/03 (âm lịch 17/02) · 13/03 (âm lịch 19/02) · 14/03 (âm lịch 20/02) · 18/03 (âm lịch 24/02) · 19/03 (âm lịch 25/02) · 20/03 (âm lịch 26/02) · 23/03 (âm lịch 29/02) · 24/03 (âm lịch 30/02) · 25/03 (âm lịch 01/03) · 29/03 (âm lịch 05/03) · 30/03 (âm lịch 06/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2153
- Thứ bảy, 03/03/2153 Âm lịch 09/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 04/03/2153 Âm lịch 10/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 09/03/2153 Âm lịch 15/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/03/2153 Âm lịch 18/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/03/2153 Âm lịch 21/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/03/2153 Âm lịch 22/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/2153
- Thứ sáu, 02/03/2153 Âm lịch 08/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/03/2153 Âm lịch 14/02 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/03/2153 Âm lịch 17/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/03/2153 Âm lịch 19/02 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 14/03/2153 Âm lịch 20/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 18/03/2153 Âm lịch 24/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/03/2153 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/03/2153 Âm lịch 26/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/03/2153 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 24/03/2153 Âm lịch 30/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/03/2153 Âm lịch 01/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/03/2153 Âm lịch 05/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 30/03/2153 Âm lịch 06/03 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi